Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến công tác đến Đài Bắc, một hành trình khám phá Đài Loan đầy mê hoặc, hay một chuyến bay quá cảnh sang châu lục khác? Làm thế nào để sở hữu tấm vé máy bay với lộ trình tối ưu và mức giá hợp lý? China Airlines, với mạng lưới đường bay rộng khắp và dịch vụ chuyên nghiệp, chính là câu trả lời hoàn hảo. Và việc Đặt mua vé máy bay China Airlines tại Việt Nam lại càng đơn giản hơn bao giờ hết.

Giới thiệu China Airlines
China Airlines là một hãng hàng không có trụ sở chính tại thành phố Đài Bắc, Đài Loan.
- Ngày sáng lập: Ngày 16 tháng 12 năm 1959
- Ngày niêm yết cổ phiếu: Ngày 26 tháng 02 năm 1993
- Vốn đăng ký: 60,839,235,590 NTD
- Chủ tịch hội đồng quản trị: Ông Kao, Shing-Hwang
- Chủ tịch điều hành: Ông Chen, Han-Ming
Đội bay & Mạng lưới đường bay China Airlines
Đội bay China Airlines
Hãng hàng không China Airlines đang khai thác 86 máy bay, bao gồm 68 máy bay chuyên chở hành khách/ 18 máy bay chuyên chở hàng hóa.
| Đội bay đang phục vụ | |
| Loại máy bay | Số lượng máy bay |
| A350-900 | 15 |
| A330-300 | 16 |
| 777-300ER | 10 |
| 737-800 | 10 |
| A321neo | 17 |
| 747-400F | 8 |
| 777F | 10 |
| Số năm hoạt động trung bình của máy bay: 9,6 năm | |
Mạng lưới đường bay China Airlines
China Airlines khai thác 190 điểm đến ở 29 quốc gia/khu vực.
|
Điểm đến trên toàn cầu |
|
| Châu Âu (38) | Amsterdam, Frankfurt, Roma, Luân Đôn, Viên, Praha, Manchester@, Madrid@, Paris@, Barcelona@, Venice@, Florence@, Palermo@, Catania@, Cologne@, Dusseldorf@, Stuttgart@, Basel@, Munich@, Dresden@, Leipzig@, Berlin@, Hamburg@, Hannover@, Nuremberg@, Bremen@, Munster@, Dortmund@, Brindisi@, Bologna@, Bari@, Genoa@, Reggio de Calabria@, Lamezia Terme@, Turin@, Trieste@, Luxembourg*, Dubai*(DWC) |
| Châu Á (99) | Tokyo Narita, Tokyo Haneda, Fukuoka, Nagoya, Hiroshima, Okinawa, Kumamoto, Kagoshima, Takamatsu, Ishigaki, Osaka, Sapporo, Miyazaki, Hong Kong, Bangkok, Chiang Mai, Jakarta, Denpasar, Hanoi, Ho Chi Minh City, Kuala Lumpur, Penang, Singapore, Phnom Penh, Manila, Yangon, Cebu, Danang, Palau, Seoul Incheon, Seoul Gimpo, Busan, Beijing, Shanghai Pudong, Shanghai Hongqiao, Guangzhou, Shenzhen, Xian, Chengdu, Qingdao, Wuhan, Wuxi, Chongqing, Changsha, Nanjing☆, Hangzhou☆, Zhengzhou☆, Xiamen☆, Ningbo☆, Fuzhou☆, Changchun@, Hefei@, Yancheng@, Dalian@, Shenyang@, Lijiang@, Urumqi@, Nanchang@, Surabaya@, Ko Samui@, Phuket@, Trat@, Krabi@, Yogyakarta@, Semarang@, Bandar Lampung@, Pontianak@, Medan@, Balikpapan@, Pekanbaru@, Makassar@, Hanamaki@, Amami@, Tokunoshima@, Johor Bahru@, Niigata@, Memanbetsu@, Aomori@, Kushiro@, Obihiro@, Asahikawa@, Hakodate@, Misawa@, Akita@, Yamagata@, Sendai@, Izumo@, Tokushima@, Kochi@, Matsuyama@, Itami@, Sukhothai@, Lampang@, Kuchin@, Brunei@, Dabaw@, Iloilo@, Mumbai*, Delhi* |
| Châu Mỹ (41) | Los Angeles, Ontario, New York, San Francisco, Seattle, Vancouver, Chicago@, Dallas@, Miami@, Toronto@, Guatemala City@, Las Vegas@, San Diego@, Phoenix@, Sacramento@, Hilo@, Kona@, Lihue@, Kahului@, San Jose@, Washington@, Calgary@, Edmonton@, Austin@, San Antonio@, Nashville@, Spokane@, Denver@, Montreal@, Ottawa@, Portland@, Prince George@, Terrace@, Victoria@, Boise@, Tuscon@, Cleveland@, Pittsburgh@, Richmond@, Anchorage*, Atlanta* |
| Châu Đại Dương (8) | Sydney, Brisbane, Melbourne, Auckland, Christchurch@, Wellington@, Queenstown@, Adelaide@ |
| Đài Loan (4) | Tùng Sơn Đài Bắc, Đào Viên Đài Bắc, Đài Trung☆, Cao Hùng |
Lưu ý ký hiệu trong bảng trên:
- *: chỉ dành cho dịch vụ hàng hóa
- @: dịch vụ liên danh
- ☆: Số hiệu chuyến bay Mandarin Airlines
Hạng vé China Airlines
Hãng hàng không phân chia hạng vé chính trên máy bay thành 4 hạng chính, và mỗi hạng vé China Airlines lại có nhiều mã vé (Booking Class) với các điều kiện và mức giá khác nhau.
- Hạng First Class (Hạng Nhất): Trải nghiệm cao cấp nhất.
- Hạng Business Class (Thương gia): Sang trọng, tiện nghi, thoải mái.
- Hạng Premium Economy Class (Phổ thông Đặc biệt): Không gian rộng rãi hơn hạng Phổ thông, nhiều tiện ích hơn.
- Hạng Economy Class (Phổ thông): Tiết kiệm, phù hợp với đa số hành khách.

Quy định hành lý China Airlines
Hành lý xách tay China Airlines
Kích thước bao gồm bánh xe, tay cầm và túi bên. Chiều dài, chiều rộng và chiều cao không được vượt quá 56 x 36 x 23 cm (22 x 14 x 9 inch) và trọng lượng của mỗi vật không được vượt quá 7 kg (15 lbs).
Hạng Phổ Thông / Hạng Phổ Thông Cao Cấp
| Hành lý mang lên khoang hành khách | Đồ dùng cá nhân | |
| Kiện hàng được phép | 1 kiện | 1 kiện |
Hạng Thương Gia / Hạng Thương Gia Cao Cấp
| Hành lý mang lên khoang hành khách | Đồ dùng cá nhân | |
| Kiện hàng được phép | 2 kiện *Nếu mang theo túi đựng quần áo trong số hai kiện được phép mang theo, độ sâu khi gấp lại không được vượt quá 20 cm. |
1 kiện |
Hành lý ký gửi China Airlines
Tổng kích thước (chiều dài + chiều rộng + chiều cao) của hành lý ký gửi miễn phí không được vượt quá 158 cm.
Hạng Phổ Thông
- Quy định về hành lý miễn cước thay đổi tùy theo chặng bay và hạng đặt vé.
- Mỗi kiện hành lý không được vượt quá 23 kg (50 lbs).
| Discount | Basic | Standard | Flex | Vé thưởng | |
| Hạng đặt vé | L | N / H / Q / R | T / V / K | M / B / Y | X |
| Chuyến bay ngắn Trong phạm vi Châu Á |
1 kiện | 1 kiện | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện |
| Lộ trình bay xuyên Tasman (Giữa Úc và New Zealand) |
0 kiện | 0 kiện | 1 kiện | 1 kiện | 1 kiện |
| Chuyến bay dài Lộ trình Hoa Kỳ / Canada / Châu Âu / Úc / New Zealand) |
1 kiện | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện |
Hạng Phổ Thông Cao Cấp
- Quy định tương tự cũng áp dụng cho mỗi lộ trình và hạng đặt vé.
- Mỗi kiện hành lý không được vượt quá 28 kg (61 lbs).
| Basic | Standard | Flex | Vé thưởng | |
| Hạng đặt vé | E | A | U / W | Z |
| Tất cả các lộ trình | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện |
Hạng Thương Gia
- Quy định tương tự cũng áp dụng cho mỗi lộ trình và hạng đặt vé.
- Mỗi kiện hành lý không được vượt quá 32 kg (70 lbs).
| Basic | Standard | Flex | Vé thưởng | |
| Hạng đặt vé | D | C | J | O |
| Tất cả các lộ trình | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện | 2 kiện |
Lưu ý: Nếu lộ trình của bạn bao gồm Air Canada (AC) là hãng vận chuyển đầu tiên khi bắt đầu lộ trình, thì quy định hành lý miễn phí hiện tại là hai kiện đối với chuyến bay hạng thương gia (32 kg/kiện) và một kiện đối với chuyến bay hạng phổ thông (23 kg/kiện). Quy định về hành lý / phí hành lý quá cước của Air Canada (AC) nên được áp dụng cho toàn bộ lộ trình trên cùng một vé.
Vé máy bay China Airlines cập nhật mới nhất
| Hãng hàng không | Tuyến bay | Giá vé máy bay |
| China Airlines | Hà Nội – Đài Bắc | 162 USD |
| Hồ Chí Minh – Đài Bắc | 168 USD | |
| Hà Nội – Thượng Hải | 318 USD | |
| Hồ Chí Minh – Thượng Hải | 502 USD | |
| Hà Nội – Los Angeles | 566 USD | |
| Hồ Chí Minh – Los Angeles | 517 USD | |
| Hà Nội – Toronto | 797 USD | |
| Hồ Chí Minh – Toronto | 749 USD |
Lưu ý:
- Giá vé 1 chiều chỉ mang tính chất tham khảo, giá sẽ thay đổi tùy thời điểm đặt mua.
- Liên hệ Đại lý Phòng vé China Airlines để nhận được báo giá chính xác tương ứng với chặng bay của bạn.
Hướng dẫn Đặt mua vé máy bay China Airlines tại Việt Nam
Cách 1. Đặt vé qua website China Airlines
Bước 1: Truy cập website chính thức của China Airlines: https://chinaairlines-online.com/.
Bước 2: Tìm kiếm chuyến bay
- Chọn điểm đi (Ví dụ: SGN – Tp.HCM, HAN – Hà Nội, DAD – Đà Nẵng).
- Chọn điểm đến (Ví dụ: TPE – Đài Bắc, LAX – Los Angeles, NRT – Tokyo).
- Chọn ngày đi, ngày về (nếu là vé khứ hồi), số hành khách và hạng vé.
- Nhấn “Tìm chuyến bay”.
Bước 3: Lựa chọn chuyến bay
- Hệ thống hiển thị danh sách các chuyến bay với các mức giá, giờ bay và thời gian bay khác nhau.
- Chọn chuyến bay phù hợp nhất.
Bước 4: Nhập thông tin hành khách
-
Điền đầy đủ và chính xác thông tin hành khách: Họ tên (GIỐNG NHƯ TRÊN HỘ CHIẾU), ngày tháng năm sinh, giới tính, số điện thoại, email.
-
Kiểm tra kỹ thông tin trước khi tiếp tục.
Bước 5: Thanh toán
- Chấp nhận các loại thẻ thanh toán quốc tế phổ biến như Visa, MasterCard, JCB, American Express.
- Nhập đầy đủ thông tin thẻ để hoàn tất giao dịch.
- Sau khi thanh toán thành công, vé điện tử (E-ticket) sẽ được gửi ngay đến email của bạn.

Cách 2. Đặt vé qua Tổng đài
Phương thức này thuận tiện khi bạn cần được tư vấn trực tiếp.
Số điện thoại Tổng đài Đặt vé China Airlines tại Việt Nam: 1900 6695
Quy trình:
- Gọi đến số tổng đài.
- Cung cấp thông tin chuyến bay bạn dự định (điểm đi, điểm đến, ngày giờ).
- Nhân viên sẽ tìm kiếm, tư vấn các lựa chọn tốt nhất về giá và giờ bay.
- Cung cấp thông tin cá nhân cho nhân viên.
- Nhân viên sẽ giữ chỗ và hướng dẫn bạn phương thức thanh toán (chuyển khoản ngân hàng hoặc đến phòng vé trực tiếp để thanh toán và nhận vé).
Cách 3. Đặt vé qua Phòng vé chính thức
Bạn có thể đến trực tiếp các văn phòng của China Airlines tại Việt Nam.
Địa chỉ văn phòng tại Hà Nội:
- 95H Lý Nam Đế, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- 8/16 Huỳnh Thúc Kháng, phường Giảng Võ, Hà Nội.
Địa chỉ văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh:
- 96 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh.
Quy trình:
- Mang theo hộ chiếu (hoặc ít nhất là biết chính xác thông tin trong hộ chiếu).
- Nhân viên sẽ tư vấn, chọn chuyến bay và lập booking cho bạn.
- Thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt hoặc thẻ.
- Nhận vé máy bay (bản giấy hoặc bản điện tử) ngay tại chỗ.
Lưu ý chung khi đặt vé China Airlines
- Thông tin cá nhân: Phải khớp chính xác 100% với hộ chiếu.
- Kiểm tra điều kiện vé: Đọc kỹ điều kiện về hành lý, Chính sách đổi vé máy bay China Airlines…
- Lưu mã đặt chỗ (Booking Code): Dù đặt bằng cách nào, hãy giữ lại mã đặt chỗ (gồm 6 ký tự chữ và số) để tra cứu và làm thủ tục online sau này.
- Làm thủ tục online: Sau khi có vé, bạn nên làm thủ tục check-in online (24h trước giờ bay) để tiết kiệm thời gian tại sân bay.
